再聽 tái thính Hán Việt: tái thính Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 聽 (thính)Hán Việttái thínhCấu tạo再 + 聽 · tái + thính nghĩa thành phần: tái + thính Nghĩa EngCihui relisten