再舉
tái cử
Hán Việt: tái cử · Pinyin: zài jǔ
Tổng quan
ược bầu lên một lần nữa. tái cử tái cử ☆Được bầu lên một lần nữa.
Nghĩa
Việt
- Cihui ược bầu lên một lần nữa. tái cử tái cử ☆Được bầu lên một lần nữa.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 再次采取行动; 再度高飞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.再次采取行动。 2.再度高飞。