再蒸餾 tái chưng lựu Hán Việt: tái chưng lựu Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 蒸 (chưng) + 餾 (lựu)Hán Việttái chưng lựuCấu tạo再 + 蒸 + 餾 · tái + chưng + lựu nghĩa thành phần: tái + chưng + lựu Nghĩa EngCihui redistill