再處 zài chù · tái xử Hán Việt: tái xử · Pinyin: zài chù Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 處 (xử)Pinyinzài chùHán Việttái xửCấu tạo再 + 處 · tái + xử nghĩa thành phần: tái + xử