再裝 zài zhuāng · tái trang Hán Việt: tái trang · Pinyin: zài zhuāng Tổng quan giả bộ Cấu tạo: 再 (tái) + 裝 (trang)Pinyinzài zhuāngHán Việttái trangCấu tạo再 + 裝 · tái + trang nghĩa thành phần: tái + trang Nghĩa ViệtCihui giả bộ