再訪 tái phóng Hán Việt: tái phóng Tổng quan đi thăm lại Cấu tạo: 再 (tái) + 訪 (phóng)Hán Việttái phóngCấu tạo再 + 訪 · tái + phóng nghĩa thành phần: tái + phóng Nghĩa ViệtCihui đi thăm lạijaJMdict revisiting|visiting again