再試
tái thí
Hán Việt: tái thí
Tổng quan
thử lại
Nghĩa
Việt
- Cihui hi lại lần nữa (sau khi đã thi rớt) — Thử lại lần nữa. tái thí tái thí ☆Thi lại lần nữa (sau khi đã thi rớt) — Thử lại lần nữa.
- Cihui thử lại
Hán Việt: tái thí
thử lại