再请

tái thỉnh

Hán Việt: tái thỉnh

Tổng quan

tái thỉnh (雜語)禪林之語。再受食於鉢盂也。俗作再進非。見象器箋十六。☸

Cấu tạo: (tái) + (thỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tái thỉnh (雜語)禪林之語。再受食於鉢盂也。俗作再進非。見象器箋十六。☸