再證實 zài zhèng shí · tái chứng thật Hán Việt: tái chứng thật · Pinyin: zài zhèng shí Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 證 (chứng) + 實 (thật)Pinyinzài zhèng shíHán Việttái chứng thậtCấu tạo再 + 證 + 實 · tái + chứng + thật nghĩa thành phần: tái + chứng + thật Nghĩa EngCihui reconfirm