再評估 zài píng gū · tái bình cổ Hán Việt: tái bình cổ · Pinyin: zài píng gū Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 評 (bình) + 估 (cổ)Pinyinzài píng gūHán Việttái bình cổCấu tạo再 + 評 + 估 · tái + bình + cổ nghĩa thành phần: tái + bình + cổ