再試 tái thí Hán Việt: tái thí Tổng quan thử lại Cấu tạo: 再 (tái) + 試 (thí)Hán Việttái thíCấu tạo再 + 試 · tái + thí nghĩa thành phần: tái + thí Nghĩa ViệtCihui thử lại