再讀
tái độc
Hán Việt: tái độc · Pinyin: zài dú
Tổng quan
đọc lại | ôn tập (bài học, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui đọc lại | ôn tập (bài học, v.v.)
Eng
- CC-CEDICT to read again|to review (a lesson etc)
- Cihui to read again; to review (a lesson etc)