再赦

zài shè tái xá

Hán Việt: tái xá · Pinyin: zài shè

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指古代审理刑狱可免除刑罚的第二种人,即八十以上的老年人; 指两次赦免犯人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指古代审理刑狱可免除刑罚的第二种人,即八十以上的老年人。 2.指两次赦免犯人。