再輻射

tái phúc xạ

Hán Việt: tái phúc xạ

Tổng quan

phát xạ lại, bức xạ lại; tái bức xạ

Cấu tạo: (tái) + (phúc) + (xạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát xạ lại, bức xạ lại; tái bức xạ