再辱

zài rǔ tái nhục

Hán Việt: tái nhục · Pinyin: zài rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 再次蒙受耻辱; 谓两人先后受辱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.再次蒙受耻辱。 2.谓两人先后受辱。