再遷

zài qiān tái thiên

Hán Việt: tái thiên · Pinyin: zài qiān

Tổng quan

thăng chức lại | bổ nhiệm lại

Cấu tạo: (tái) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thăng chức lại | bổ nhiệm lại

Eng

  • CC-CEDICT to promote again|reappointed
  • Cihui to promote again; reappointed