再進

zài jìn tái tiến

Hán Việt: tái tiến · Pinyin: zài jìn

Tổng quan

sự lại trở vào, sự trở về quyển khí trái đất (của vệ tinh...)

Cấu tạo: (tái) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự lại trở vào, sự trở về quyển khí trái đất (của vệ tinh...)