再適

zài shì tái thích

Hán Việt: tái thích · Pinyin: zài shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓第二次得其人; 妇女再嫁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓第二次得其人。 2.妇女再嫁。