再選 tái tuyển Hán Việt: tái tuyển Tổng quan sự bầu lại Cấu tạo: 再 (tái) + 選 (tuyển)Hán Việttái tuyểnCấu tạo再 + 選 · tái + tuyển nghĩa thành phần: tái + tuyển Nghĩa ViệtCihui sự bầu lại