再还

tái hoàn

Hán Việt: tái hoàn

Tổng quan

ại trở về. tái hoàn tái hoàn ☆Lại trở về.

Cấu tạo: (tái) + (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ại trở về. tái hoàn tái hoàn ☆Lại trở về.