再闡

zài chǎn tái xiển

Hán Việt: tái xiển · Pinyin: zài chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (xiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 再度显扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.再度显扬。