再顧 zài gù · tái cố Hán Việt: tái cố · Pinyin: zài gù Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 顧 (cố)Pinyinzài gùHán Việttái cốCấu tạo再 + 顧 · tái + cố nghĩa thành phần: tái + cố