再顧 zài gù · tái cố Hán Việt: tái cố · Pinyin: zài gù Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 顧 (cố)Pinyinzài gùHán Việttái cốCấu tạo再 + 顧 · tái + cố nghĩa thành phần: tái + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 再次回视; 再次访问﹑探望; 再次眷顾。Tân Hoa Tự Điển 1.再次回视。 2.再次访问﹑探望。 3.再次眷顾。