再食

zài shí tái thực

Hán Việt: tái thực · Pinyin: zài shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 再次进食或连食两口; 指每日两餐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.再次进食或连食两口。 2.指每日两餐。