再駕 zài jià · tái giá Hán Việt: tái giá · Pinyin: zài jià Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 駕 (giá)Pinyinzài jiàHán Việttái giáCấu tạo再 + 駕 · tái + giá nghĩa thành phần: tái + giá