再駕

zài jià tái giá

Hán Việt: tái giá · Pinyin: zài jià

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓再度兴师; 两次驾临; 再次乘坐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓再度兴师。 2.两次驾临。 3.再次乘坐。