再麾

zài huī tái huy

Hán Việt: tái huy · Pinyin: zài huī

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (huy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一对旌旗。唐制,节度使专制军事,给双旌双节,旌以专赏,节以专杀。见《新唐书.百官志四下》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一对旌旗。唐制,节度使专制军事,给双旌双节,旌以专赏,节以专杀。见《新唐书.百官志四下》。