冒上 mào shàng · mạo thượng Hán Việt: mạo thượng · Pinyin: mào shàng Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 上 (thượng)Pinyinmào shàngHán Việtmạo thượngCấu tạo冒 + 上 · mạo + thượng nghĩa thành phần: mạo + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指贪婪的君主。Tân Hoa Tự Điển 1.指贪婪的君主。