冒亮 mạo lượng Hán Việt: mạo lượng Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 亮 (lượng)Hán Việtmạo lượngCấu tạo冒 + 亮 · mạo + lượng nghĩa thành phần: mạo + lượng Nghĩa EngCihui 冒亮 àoliàng v.o. become bright (of early morning) ◆n. <coll.> at dawn; at sunrise