冒親 mào qīn · mạo thân Hán Việt: mạo thân · Pinyin: mào qīn Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 親 (thân)Pinyinmào qīnHán Việtmạo thânCấu tạo冒 + 親 · mạo + thân nghĩa thành phần: mạo + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不顾偏爱亲戚的嫌疑。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不顾偏爱亲戚的嫌疑。