冒位 mào wèi · mạo vị Hán Việt: mạo vị · Pinyin: mào wèi Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 位 (vị)Pinyinmào wèiHán Việtmạo vịCấu tạo冒 + 位 · mạo + vị nghĩa thành phần: mạo + vị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无勋德而窃居禄位。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无勋德而窃居禄位。