冒佔 mào zhàn · mạo chiêm Hán Việt: mạo chiêm · Pinyin: mào zhàn Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 佔 (chiêm)Pinyinmào zhànHán Việtmạo chiêmCấu tạo冒 + 佔 · mạo + chiêm nghĩa thành phần: mạo + chiêm