冒兒 mạo nhi Hán Việt: mạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 兒 (nhi)Hán Việtmạo nhiCấu tạo冒 + 兒 · mạo + nhi nghĩa thành phần: mạo + nhi Nghĩa EngCihui 冒兒 àor <slang> s.v. stupid ◆n. immature person; hick; moron