冒出

mào chū mạo xuất

Hán Việt: mạo xuất · Pinyin: mào chū

Tổng quan

toát ra

Cấu tạo: (mạo) + (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toát ra

Eng

  • Cihui 冒出 àochū r.v. ooze out