冒刃 mạo nhận Hán Việt: mạo nhận Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 刃 (nhận)Hán Việtmạo nhậnCấu tạo冒 + 刃 · mạo + nhận nghĩa thành phần: mạo + nhận