冒制 mào zhì · mạo chế Hán Việt: mạo chế · Pinyin: mào zhì Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 制 (chế)Pinyinmào zhìHán Việtmạo chếCấu tạo冒 + 制 · mạo + chế nghĩa thành phần: mạo + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违反定制。Tân Hoa Tự Điển 1.违反定制。