冒功

mào gōng mạo công

Hán Việt: mạo công · Pinyin: mào gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假冒功绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.假冒功绩。

Eng

  • Cihui 冒功 màogōng v.o. claim credit due to others