冒受

mào shòu mạo thụ

Hán Việt: mạo thụ · Pinyin: mào shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不应受而受; 遭遇,经受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不应受而受。 2.遭遇,经受。