冒堅

mào jiān mạo kiên

Hán Việt: mạo kiên · Pinyin: mào jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (kiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迎着坚强的敌阵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迎着坚强的敌阵。