冒場 mạo tràng Hán Việt: mạo tràng Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 場 (tràng)Hán Việtmạo tràngCấu tạo冒 + 場 · mạo + tràng nghĩa thành phần: mạo + tràng Nghĩa EngCihui 冒場 àochǎng v.o. <thea.> make an entrance too soon