冒處

mào chù mạo xử

Hán Việt: mạo xử · Pinyin: mào chù

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 无功而居其位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.无功而居其位。