冒姓

mào xìng mạo tính

Hán Việt: mạo tính · Pinyin: mào xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假冒他人之姓以為己姓。《漢書.卷五五.衛青傳》:「青有同母衛長君及姊子夫,子夫自平陽公主家得幸武帝,故青冒姓為衛氏。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假托他人姓氏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.假托他人姓氏。

Eng

  • Cihui 冒姓 àoxìng* v.o. take sb. else's surname