冒子 mào zi · mạo tử Hán Việt: mạo tử · Pinyin: mào zi Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 子 (tử)Pinyinmào ziHán Việtmạo tửCấu tạo冒 + 子 · mạo + tử nghĩa thành phần: mạo + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指文章的序﹑引子之属; 指与文章开端与主旨无关的赘语。Tân Hoa Tự Điển 1.指文章的序﹑引子之属。 2.指与文章开端与主旨无关的赘语。