冒寒

mào hán mạo hàn

Hán Việt: mạo hàn · Pinyin: mào hán

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冒着寒冷; 着凉,受寒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冒着寒冷。 2.着凉,受寒。