冒居

mào jū mạo cư

Hán Việt: mạo cư · Pinyin: mào jū

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不适当地居其位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不适当地居其位。