冒履

mào lǚ mạo lí

Hán Việt: mạo lí · Pinyin: mào lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顶冒;冲冒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顶冒;冲冒。