冒幸 mào xìng · mạo hạnh Hán Việt: mạo hạnh · Pinyin: mào xìng Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 幸 (hạnh)Pinyinmào xìngHán Việtmạo hạnhCấu tạo冒 + 幸 · mạo + hạnh nghĩa thành phần: mạo + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹侥幸。Tân Hoa Tự Điển 1.犹侥幸。