冒當

mào dāng mạo đương

Hán Việt: mạo đương · Pinyin: mào dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不当受而受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不当受而受。