冒支 mạo chi Hán Việt: mạo chi Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 支 (chi)Hán Việtmạo chiCấu tạo冒 + 支 · mạo + chi nghĩa thành phần: mạo + chi Nghĩa EngCihui 冒支 àozhī* v.o. withdraw/obtain money under a false name