冒替 mào tì · mạo thế Hán Việt: mạo thế · Pinyin: mào tì Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 替 (thế)Pinyinmào tìHán Việtmạo thếCấu tạo冒 + 替 · mạo + thế nghĩa thành phần: mạo + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冒名顶替。Tân Hoa Tự Điển 1.冒名顶替。